kiệt tác

Học thuật
Thân thiện
kiệt tác

Bức tranh này được coi là một kiệt tác nghệ thuật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm nghệ thuật đặc sắc, xuất sắc, đạt đến đỉnh cao về giá trị kỹ thuật: "Kiệt tác" dùng để chỉ một sáng tác (văn học, hội họa, âm nhạc, điêu khắc, kiến trúc...) giá trị vượt trội, được công nhận rộng rãi thường thành tựu lớn nhất của một tác giả hoặc một thời kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Truyện Kiều" được coi một kiệt tác của nền văn học Việt Nam.
    • Bức tranh "Mona Lisa" kiệt tác hội họa nổi tiếng thế giới của Leonardo da Vinci.
    • Nhà hát Opera Sydney một kiệt tác kiến trúc của thế kỷ 20.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để đời": Cụm từ này thường đi kèm hoặc ngụ ý nhấn mạnh tính vĩnh cửu, giá trị lâu dài của kiệt tác.
    • Ông ấy đã để lại cho đời một kiệt tác văn chương.
  • "Kiệt tác để đời": Cụm từ cố định nhấn mạnh đây tác phẩm giá trị trường tồn.
    • Bản giao hưởng số 9 kiệt tác để đời của Beethoven.
Biến thể từ gần giống
  • Tuyệt tác (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, tuyệt vời.
    • Bức "Đêm đầy sao" một tuyệt tác của Van Gogh.
  • Tác phẩm kinh điển (cụm danh từ): Chỉ tác phẩm giá trị tiêu biểu, mẫu mực, được thừa nhận qua thời gian.
  • Kiệt xuất (tính từ): Xuất sắc, vượt trội hẳn (dùng để mô tả phẩm chất, không phải tác phẩm).
    • Tài năng kiệt xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyệt phẩm: Tác phẩm đạt đến mức tuyệt vời.
  • Tác phẩm để đời: Tác phẩm giá trị lưu truyền mãi mãi.
  • Tác phẩm đỉnh cao: Tác phẩm đạt đến đỉnh điểm của nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ "kiệt tác".

Thành ngữ liên quan
  • "Một đời một kiệt tác": Thành ngữ ám chỉ một người nghệ sĩ cả đời có thể chỉ sáng tạo ra một tác phẩm xuất sắc nhất.
    • Nhà soạn nhạc ấy đúng một đời một kiệt tác.
kiệt tác

Bức tranh này được coi là một kiệt tác nghệ thuật.

  1. Tác phẩm nghệ thuật đặc sắc: Bình Ngô đại cáo kiệt tác của Nguyễn Trãi.